Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bodrumspor
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 27:12 | 24 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:3 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:4 | 13 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 14:6 | 20 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:3 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 |
Istanbulspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 8 | 2 | 12:12 | 14 | 14 | |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 10:4 | 11 | 7 | |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:8 | 3 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:9 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 8 | 1 | 7:4 | 17 | 7 | 25% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:2 | 13 | 1 | 43% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
03
24
03
24
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
50
00
50
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Muhammetali Metoglu |
| Điều khiển Bodrumspor | 0T 1H 3B |
| Điều khiển Istanbulspor | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

