Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bohemians
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 4 | 10 | 33:26 | 43 | 2 |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 17:10 | 25 | 3 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 16:16 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:5 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 10 | 11 | 14:17 | 28 | 9 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:7 | 16 | 9 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 7:10 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Cork City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 3 | 10 | 14 | 27:46 | 19 | 10 | |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 15:18 | 16 | 9 | |
| Khách | 13 | 0 | 3 | 10 | 12:28 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 11 | 11 | 9:21 | 26 | 10 | 19% |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 5:10 | 14 | 10 | 21% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 4:11 | 12 | 10 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
23
20
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
3
X
VĐQG Ireland
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
41
42
41
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
32
10
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Harvey |
| Điều khiển Bohemians | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Cork City | 7T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

