Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bohemians
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 12 | 14 | 39:43 | 42 | 8 |
| Chủ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18:25 | 18 | 9 |
| Khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 21:18 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 36 | 10 | 18 | 8 | 23:19 | 48 | 5 |
| Chủ | 18 | 3 | 9 | 6 | 11:13 | 18 | 10 |
| Khách | 18 | 7 | 9 | 2 | 12:6 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Shamrock Rovers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 10 | 9 | 50:35 | 61 | 2 | |
| Chủ | 18 | 9 | 6 | 3 | 30:18 | 33 | 3 | |
| Khách | 18 | 8 | 4 | 6 | 20:17 | 28 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:4 | 15 | ||
| Tất cả | 36 | 12 | 19 | 5 | 19:12 | 55 | 1 | 33% |
| Chủ | 18 | 8 | 6 | 4 | 12:7 | 30 | 1 | 44% |
| Khách | 18 | 4 | 13 | 1 | 7:5 | 25 | 4 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
24
36
24
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
42
21
42
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
X
VĐQG Ireland
00
13
00
13
B
2.5
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
0/0.5
X
T
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
4.5/5
2
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
03
02
03
B
2.5
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

