Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bohemians
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 0 | 9 | 26:21 | 36 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 0 | 3 | 13:8 | 21 | 2 |
| Khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 13:13 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 13:14 | 24 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:6 | 14 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:8 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Sligo Rovers
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 3 | 13 | 25:36 | 18 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:15 | 11 | 10 | |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:21 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 11:20 | 19 | 9 | 24% |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 4:8 | 11 | 9 | 27% |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 7:12 | 8 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
23
20
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
22
42
22
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
22
42
22
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
22
42
22
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
21
43
21
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Declan Toland |
| Điều khiển Bohemians | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Sligo Rovers | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.3 |

