Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
12 Dứt điểm 10
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
74 Tấn công 114
-
49 Tấn công nguy hiểm 56
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
12 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
5 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 12
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
428 Chuyền bóng 457
-
74% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 11
-
3 Cú rê bóng 1
-
23 Quả ném biên 23
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
15 Tắc bóng thành công 14
-
4 Cắt bóng 10
-
5 Tạt bóng thành công 5
-
1 Kiến tạo 0
-
24 Chuyển dài 40
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Flores J.
90+5'
Whelan C.
James-Taylor D.
90+4'
Buckley K.
Meekison A.
88'
80'
Lonergan T.
Conan Noonan
80'
Faal M.
Olayinka J.
75'
White K.
Jesse Dempse
67'
Coyle T.
Josh M.
Meekison A.
66'
56'
Josh M.
Rooney D.
Parsons C.
46'
HT1 - 1
45+2'
Amond P.
Morahan N.
Meekison A.
30'
Parsons C.
12'

4-2-3-1
-
6.730Chorazka K. -
6.62Okedina J.
7.2
4Morahan N.
7.124Byrne Cian
7.4
6Flores J. -
7.310Devoy D.
7.017Adam McDonnell -
7Parsons C.
7.8

23Meekison A.
6.715Clarke J. -
7.0
18James-Taylor D.
-
7.6
9Amond P.
6.6
20Conan Noonan -
6.321
6.6
8Olayinka J.
7.324Rossiter J.
6.819Glenfield S. -
6.9
14Jesse Dempse
6.33Ryan Burke
7.217Kacper Radkowski
6.65Horton G. -
5.61Stephen McMullan

4-4-2
Cầu thủ thay thế
8
Rooney D.
6.9
16
Buckley K.

6.5
9
Whelan C.
1
Talbot J.
5
Cornwall R.
20
Kavanagh L.
22
Mountney J.
14
Ritchie R.
32
Strods M.
6.3
Coyle T.
99

6.6
White K.
16

6.5
Lonergan T.
18

6.5
Faal M.
7
Mansfield R.
22
Bakboord N.
2
Dean McMenamy
27
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
19%
10%
11%
14%
25%
10%
16%
18%
5%
27%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
15%
25%
11%
29%
18%
9%
11%
9%
15%
19%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.5
-
0.9 Thủng lưới 1.9
-
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 15.4
-
7.0 Phạt góc 4.9
-
2.2 Thẻ vàng 2.7
-
12.0 Phạm lỗi 11.8
-
57.4% TL kiểm soát bóng 47.2%

