Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 5 | 0 | 0 | 11:4 | 15 |
| 2 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 |
| 3 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 6:10 | 4 |
| 4 |
|
5 | 1 | 0 | 4 | 8:11 | 3 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
T
4
1.5/2
H
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
4
1.5
T
T
Copa Libertadores
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Copa Libertadores
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
11
42
11
42
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

