Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1.5
H
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Copa Libertadores
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
T
4
1.5/2
H
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
3
H
Giao hữu
01
13
01
13
Copa Libertadores
11
23
11
23
B
Copa Libertadores
01
51
01
51
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jhon Alexander Ospina Londono |
| Điều khiển Bolivar | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Cienciano | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |

