Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bologna
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:49 | 54 | 9 |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 24:14 | 30 | 9 |
| Khách | 19 | 7 | 3 | 9 | 29:35 | 24 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:9 | 9 | |
| Tất cả | 38 | 10 | 16 | 12 | 22:22 | 46 | 13 |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 11:5 | 30 | 7 |
| Khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 11:17 | 16 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
AC Milan
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 10 | 8 | 64:43 | 70 | 4 | |
| Chủ | 19 | 13 | 4 | 2 | 41:20 | 43 | 2 | |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 23:23 | 27 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 16 | 15 | 7 | 30:20 | 63 | 4 | 42% |
| Chủ | 19 | 11 | 7 | 1 | 20:8 | 40 | 1 | 58% |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 10:12 | 23 | 7 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
03
15
03
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
11
33
11
33
T
2.5
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
11
13
11
13
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
42
21
42
B
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
40
70
40
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Pairetto |
| Điều khiển Bologna | 6T 4H 4B |
| Điều khiển AC Milan | 4T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

