Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bologna
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 20:18 | 22 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:15 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 7:4 | 22 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 13 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 |
Fiorentina
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 4 | 1 | 28:10 | 31 | 4 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 15:6 | 17 | 5 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:4 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:2 | 18 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 14:9 | 22 | 9 | 43% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | 8 | 43% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:4 | 11 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ý
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
31
51
31
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
03
06
03
06
T
T
2.5
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Fabbri |
| Điều khiển Bologna | 5T 3H 4B |
| Điều khiển Fiorentina | 4T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

