Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bologna
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 6 | 10 | 36:32 | 39 | 8 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 13:14 | 17 | 11 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 23:18 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:8 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 17 | 5 | 13:12 | 32 | 11 |
| Chủ | 13 | 1 | 8 | 4 | 4:7 | 11 | 17 |
| Khách | 14 | 4 | 9 | 1 | 9:5 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Hellas Verona
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 2 | 9 | 16 | 20:48 | 15 | 19 | |
| Chủ | 13 | 1 | 4 | 8 | 12:21 | 7 | 19 | |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 8:27 | 8 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:14 | 1 | ||
| Tất cả | 27 | 4 | 14 | 9 | 13:21 | 26 | 17 | 15% |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 7:9 | 13 | 15 | 15% |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:12 | 13 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Ý
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Europa League
02
22
02
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
13
23
13
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
13
23
13
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
12
01
12
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
13
23
13
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Giuseppe Mucera |
| Điều khiển Bologna | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hellas Verona | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

