Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bologna
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:8 | 18 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:1 | 10 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:5 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 7 | 0 | 7:2 | 16 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:0 | 6 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Napoli
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 16:8 | 22 | 2 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:4 | 13 | 1 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:4 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 5:4 | 15 | 7 | 40% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 6 | 40% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
30
40
30
40
T
T
2
1
T
T
Europa League
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
22
23
22
23
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Ý
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
21
31
21
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
14
17
14
17
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
20
60
20
60
B
2.5/3
T
VĐQG Ý
20
32
20
32
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
21
62
21
62
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniele Chiffi |
| Điều khiển Bologna | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Napoli | 9T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

