Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bologna
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:7 | 14 | 5 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 4 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:6 | 5 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 5 | 0 | 6:1 | 14 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:0 | 5 | 9 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
Torino
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:14 | 11 | 12 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:4 | 7 | 9 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:10 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:9 | 10 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:9 | 5 | 20 | 12% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:4 | 4 | 17 | 25% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
30
40
30
40
T
T
2
1
T
T
Europa League
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
22
23
22
23
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Ý
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
12
23
12
23
T
T
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
51
21
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
2.5
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Giovanni Ayroldi |
| Điều khiển Bologna | 0T 3H 1B |
| Điều khiển Torino | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

