Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
24 Dứt điểm 9
-
8 Sút trúng mục tiêu 2
-
101 Tấn công 75
-
71 Tấn công nguy hiểm 27
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
14 Phạm lỗi 18
-
2 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 4
-
8 Cản bóng 3
-
18 Đá phạt trực tiếp 14
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
446 Chuyền bóng 284
-
84% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
3 Việt vị 3
-
40 Đánh đầu 36
-
20 Đánh đầu thành công 18
-
1 Số lần cứu thua 5
-
8 Tắc bóng 8
-
11 Cú rê bóng 4
-
19 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
14 Tắc bóng thành công 15
-
3 Cắt bóng 5
-
8 Tạt bóng thành công 3
-
2 Kiến tạo 0
-
25 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90'
Lewis J.
88'
Bauer P.
Nathan Asiimwe
88'
Callum Maycock
Smith A.
Taylor R.
Max Conway
78'
McAtee J.
Cozier-Duberry A.
78'
Cissoko I.
Gale T.
78'
74'
Lewis J.
Forino-Joseph C.
71'
Gale T.
69'
67'
Bugiel O.
Stevens M.
67'
Hackford A.
Hippolyte M.
67'
Aron Sasu
Harbottle R.
Forss M.
Randall J.
66'
Randall J.
Max Conway
62'
Dalby S.
Mason Burstow
56'
Cozier-Duberry A.
Cogley J.
53'
50'
Browne M.
HT1 - 0
Mason Burstow
29'
7'
Reeves J.

4-2-3-1
-
7.51Teddy Sharman-Lowe -
7.1
2Cogley J.
7.9
3Forino-Joseph C.
7.36Johnston G.
8.2
25Max Conway -
7.716Morley A.
7.24Xavier Simons -
8.2
19Cozier-Duberry A.
7.8
17Randall J.
7.3
11Gale T. -
7.0
48Mason Burstow
-
6.2
14Stevens M. -
5.8
21Hippolyte M.
6.2
4Reeves J.
6.1
12Smith A.
4.8
11Browne M. -
6.53Seddon S.
6.1
26Harbottle R.
4.8
31Lewis J.
5.733Ogundere I.
6.1
2Nathan Asiimwe -
7.31Bishop N.

5-4-1
Cầu thủ thay thế
24
Forss M.

6.0
20
Cissoko I.

6.3
45
McAtee J.

6.1
5
Taylor R.

6.4
10
Dalby S.

6.4
27
Miller T.
21
Erhahon E.

6.1
Bauer P.
15

6.1
Bugiel O.
9

6.0
Callum Maycock
8

6.2
Hackford A.
16

6.0
Aron Sasu
29
Joe McDonnell
20
Orsi-Dadomo D.
7
Chấn thương và án treo giò
-
Sam Hutchinson41
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
0%
9%
10%
12%
19%
27%
21%
18%
21%
18%
26%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
15%
12%
12%
7%
10%
20%
5%
15%
17%
25%
38%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.1
-
1.1 Thủng lưới 1.5
-
5.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.7
-
5.3 Phạt góc 3.9
-
1.4 Thẻ vàng 1.4
-
11.7 Phạm lỗi 10.8
-
54.8% TL kiểm soát bóng 44.2%

