Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boluspor
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 12 | 6 | 17 | 52:54 | 42 | 16 |
| Chủ | 17 | 8 | 1 | 8 | 27:19 | 25 | 14 |
| Khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 25:35 | 17 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:14 | 1 | |
| Tất cả | 35 | 13 | 12 | 10 | 27:27 | 51 | 6 |
| Chủ | 17 | 7 | 8 | 2 | 15:8 | 29 | 5 |
| Khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 12:19 | 22 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 |
Adana Demirspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 1 | 3 | 31 | 20:152 | 6 | 20 | |
| Chủ | 18 | 1 | 2 | 15 | 15:78 | 5 | 20 | |
| Khách | 17 | 0 | 1 | 16 | 5:74 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:23 | 3 | ||
| Tất cả | 35 | 0 | 6 | 29 | 7:72 | 6 | 20 | 0% |
| Chủ | 18 | 0 | 3 | 15 | 5:38 | 3 | 20 | 0% |
| Khách | 17 | 0 | 3 | 14 | 2:34 | 3 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
61
30
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
04
16
04
16
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
16
12
16
B
T
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
B
B
5
2/2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
50
40
50
B
B
5
2/2.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
5
2/2.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
H
B
5.5
2/2.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
B
B
5.5/6
2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
B
B
4.5/5
2
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
B
T
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
04
16
04
16
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yusuf Ziya Gunduz |
| Điều khiển Boluspor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Adana Demirspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

