So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boluspor
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 10 | 11 | 49:39 | 55 | 8 |
| Chủ | 18 | 9 | 4 | 5 | 23:15 | 31 | 11 |
| Khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 26:24 | 24 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | |
| Tất cả | 36 | 15 | 12 | 9 | 27:17 | 57 | 4 |
| Chủ | 18 | 8 | 6 | 4 | 11:5 | 30 | 5 |
| Khách | 18 | 7 | 6 | 5 | 16:12 | 27 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
Yeni Malatyaspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 0 | 0 | 36 | 13:138 | 0 | 20 | |
| Chủ | 18 | 0 | 0 | 18 | 8:69 | 0 | 20 | |
| Khách | 18 | 0 | 0 | 18 | 5:69 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:30 | 0 | ||
| Tất cả | 36 | 1 | 4 | 31 | 5:65 | 7 | 20 | 3% |
| Chủ | 18 | 0 | 2 | 16 | 2:33 | 2 | 20 | 0% |
| Khách | 18 | 1 | 2 | 15 | 3:32 | 5 | 20 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:16 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
14
15
14
15
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
09
03
09
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
71
40
71
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
07
03
07
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
B
3.5/4
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | F. Aksuoglu |
| Điều khiển Boluspor | 3T 2H 0B |
| Điều khiển Yeni Malatyaspor | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

