Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Borac Banja Luka
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 15 | 3 | 2 | 39:9 | 48 | 2 |
| Chủ | 10 | 8 | 0 | 2 | 20:3 | 24 | 2 |
| Khách | 10 | 7 | 3 | 0 | 19:6 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 10 | 3 | 14:7 | 31 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:2 | 18 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 7 | 1 | 7:5 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
NK Siroki Brijeg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 28:29 | 29 | 6 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:18 | 13 | 9 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 12:11 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 18:11 | 35 | 4 | 48% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 11:7 | 16 | 5 | 36% |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 7:4 | 19 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
23
11
23
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
04
09
04
09
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

