Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boreham Wood
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:10 | 11 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 9 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:6 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:10 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 17 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Morecambe
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:10 | 3 | 23 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 21 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 22 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:10 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 23 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 20 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 21 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
T
T
2.5/3
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
13
25
13
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

