So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Borneo FC Samarinda
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 56 | 5 |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 24:14 | 32 | 6 |
| Khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 26:24 | 24 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:7 | 14 | |
| Tất cả | 34 | 18 | 10 | 6 | 32:11 | 64 | 1 |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 16:4 | 33 | 3 |
| Khách | 17 | 9 | 4 | 4 | 16:7 | 31 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:0 | 16 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
04
25
04
25
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
H
2.5
1
T
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Indonesia Soccer Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Indonesia Soccer Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

