Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Borussia Dortmund
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 5 | 9 | 45:38 | 35 | 10 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 31:15 | 24 | 4 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 14:23 | 11 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 19:20 | 32 | 9 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:7 | 22 | 4 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 6:13 | 10 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Augsburg
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 27:35 | 32 | 11 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 14:12 | 19 | 10 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 13:23 | 13 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 10 | 7 | 13:18 | 31 | 10 | 29% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 7:6 | 18 | 8 | 33% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:12 | 13 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
43
22
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
35
10
35
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
43
01
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
02
00
02
T
3.5
X
VĐQG Đức
30
51
30
51
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
41
51
41
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deniz Aytekin |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 17T 6H 6B |
| Điều khiển Augsburg | 0T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

