Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 28:22 | 25 | 6 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 20:8 | 20 | 1 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:14 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:7 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 14:11 | 21 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:4 | 15 | 2 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:7 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 |
Bayer Leverkusen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 5 | 1 | 37:21 | 32 | 2 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 22:13 | 17 | 3 | |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 15:8 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | ||
| Tất cả | 15 | 9 | 5 | 1 | 22:11 | 32 | 1 | 60% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:8 | 15 | 3 | 50% |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 10:3 | 17 | 1 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
52
02
52
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
51
71
51
71
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
42
12
42
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
25
13
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
34
21
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
22
43
22
43
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
24
20
24
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
62
20
62
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
30
30
30
30
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
T
3
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
X
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
B
4
1.5/2
H
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
23
43
23
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 18T 6H 7B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 21T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
Borussia Dortmund

