Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:43 | 60 | 5 |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 33:22 | 30 | 5 |
| Khách | 17 | 8 | 6 | 3 | 31:21 | 30 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 33 | 14 | 12 | 7 | 35:26 | 54 | 5 |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 18:12 | 24 | 8 |
| Khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 17:14 | 30 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 |
Darmstadt
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 3 | 8 | 22 | 30:82 | 17 | 18 | |
| Chủ | 17 | 1 | 3 | 13 | 15:44 | 6 | 18 | |
| Khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 15:38 | 11 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:15 | 3 | ||
| Tất cả | 33 | 2 | 13 | 18 | 14:37 | 19 | 18 | 6% |
| Chủ | 17 | 2 | 5 | 10 | 9:23 | 11 | 18 | 12% |
| Khách | 16 | 0 | 8 | 8 | 5:14 | 8 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
60
10
60
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
3
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
05
06
05
06
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
12
25
12
25
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
05
06
05
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 19T 4H 4B |
| Điều khiển Darmstadt | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
Borussia Dortmund

