Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 6 | 1 | 38:17 | 42 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 19:6 | 23 | 2 |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 19:11 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:6 | 14 | |
| Tất cả | 19 | 14 | 4 | 1 | 19:3 | 46 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 9:1 | 23 | 2 |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 10:2 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 6:1 | 16 |
Heidenheim
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 4 | 12 | 17:42 | 13 | 18 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:22 | 9 | 18 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7:20 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 6 | 10 | 5:19 | 15 | 18 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:8 | 10 | 14 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 1:11 | 5 | 18 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
34
21
34
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
50
60
50
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 4T 3H 2B |
| Điều khiển Heidenheim | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
Borussia Dortmund

