Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 44:27 | 41 | 4 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 22:15 | 23 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 22:12 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 14 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 21:17 | 33 | 6 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 11:9 | 15 | 10 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:8 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Hoffenheim
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 38:41 | 27 | 10 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 17:20 | 10 | 15 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 21:21 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 19:18 | 30 | 8 | 36% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:13 | 10 | 18 | 18% |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 11:5 | 20 | 2 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
32
42
32
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
32
00
32
H
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
H
3/3.5
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
3
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
3
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
22
12
22
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Fritz |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 9T 7H 9B |
| Điều khiển Hoffenheim | 1T 7H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
Borussia Dortmund

