Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 24:20 | 21 | 9 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 19:7 | 19 | 1 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:11 | 17 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:4 | 14 | 2 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Hoffenheim
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 18:25 | 13 | 14 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:17 | 10 | 12 | |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:14 | 13 | 14 | 23% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:8 | 8 | 11 | 29% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
52
02
52
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
51
71
51
71
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
42
12
42
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
32
00
32
H
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
H
3/3.5
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
3
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
3
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
33
34
33
34
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 9T 3H 3B |
| Điều khiển Hoffenheim | 4T 4H 8B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
Borussia Dortmund

