Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 6 | 1 | 43:20 | 48 | 2 |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 22:8 | 26 | 2 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 21:12 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:8 | 16 | |
| Tất cả | 21 | 15 | 5 | 1 | 21:4 | 50 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 10:2 | 24 | 2 |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 11:2 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 |
Mainz
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 25:33 | 21 | 14 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:13 | 12 | 14 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13:20 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 11:16 | 25 | 9 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:8 | 12 | 13 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:8 | 13 | 10 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
22
02
22
B
B
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Welz |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Mainz | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
Borussia Dortmund

