Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 6 | 11 | 54:45 | 42 | 8 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 34:17 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 20:28 | 15 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 22:22 | 39 | 8 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 15:8 | 25 | 3 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 7:14 | 14 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Monchengladbach
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 5 | 11 | 46:43 | 44 | 7 | |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 25:21 | 23 | 8 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 21:22 | 21 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 13 | 7 | 22:15 | 40 | 6 | 31% |
| Chủ | 15 | 4 | 9 | 2 | 13:8 | 21 | 8 | 27% |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 9:7 | 19 | 10 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
32
42
32
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
40
52
40
52
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
32
42
32
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
42
22
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 20T 5H 5B |
| Điều khiển Monchengladbach | 10T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Borussia Dortmund

