Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Borussia Dortmund
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 36:34 | 29 | 11 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 24:13 | 21 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12:21 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 17:18 | 27 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:7 | 18 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:11 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 |
VfB Stuttgart
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 37:30 | 32 | 5 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 25:15 | 20 | 5 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:15 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 14:13 | 23 | 13 | 25% |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 8:7 | 13 | 10 | 36% |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 6:6 | 10 | 10 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
52
02
52
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
15
11
15
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
3/3.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
T
3
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
3.5/4
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
3.5
T
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 20T 5H 4B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 5T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 90% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

