Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 16:7 | 21 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 5 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 9:2 | 21 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 6 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
VfB Stuttgart
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 0 | 3 | 17:12 | 21 | 4 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 9:3 | 15 | 2 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:9 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:7 | 15 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:7 | 14 | 7 | 30% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 7 | 20% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 9 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
44
00
44
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
33
01
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
16
18
16
18
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
15
11
15
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
3/3.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
T
3
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
3.5/4
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
22
32
22
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Europa League
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
26
13
26
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benjamin Brand |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 7T 1H 2B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 5T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Borussia Dortmund

