Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Borussia Dortmund
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 32:31 | 25 | 10 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 22:11 | 20 | 5 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:20 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 15:18 | 21 | 11 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:7 | 15 | 4 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:11 | 6 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Werder Bremen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:34 | 26 | 9 | |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:17 | 10 | 14 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:17 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 14:21 | 17 | 15 | 17% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:8 | 10 | 12 | 22% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:13 | 7 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
52
02
52
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
51
71
51
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
43
21
43
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
32
00
32
B
3.5
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
3/3.5
T
VĐQG Đức
31
32
31
32
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
T
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
33
34
33
34
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Dingert |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 10T 2H 2B |
| Điều khiển Werder Bremen | 5T 5H 11B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

