Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boston Legacy W
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Nữ Sky Blue FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 35:25 | 36 | 8 | |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 15:12 | 17 | 9 | |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 20:13 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 19:12 | 40 | 4 | 38% |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:8 | 15 | 8 | 23% |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 12:4 | 25 | 1 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
07
02
07
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FIFA Women Champion’s Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
FIFA Women Champion’s Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
CONCACAF Women Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
CONCACAF Women Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
4/4.5
2
T
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
CONCACAF Women Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
6/6.5
2.5/3
X
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
CONCACAF Women Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
H
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

