Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boston United
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 14 | 14 | 17 | 60:66 | 56 | 13 |
| Chủ | 22 | 6 | 6 | 10 | 22:31 | 24 | 19 |
| Khách | 23 | 8 | 8 | 7 | 38:35 | 32 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | |
| Tất cả | 45 | 11 | 23 | 11 | 26:23 | 56 | 12 |
| Chủ | 22 | 4 | 13 | 5 | 9:12 | 25 | 21 |
| Khách | 23 | 7 | 10 | 6 | 17:11 | 31 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 18 | 14 | 13 | 53:56 | 68 | 8 | |
| Chủ | 23 | 10 | 7 | 6 | 29:23 | 37 | 10 | |
| Khách | 22 | 8 | 7 | 7 | 24:33 | 31 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:14 | 8 | ||
| Tất cả | 45 | 11 | 23 | 11 | 21:22 | 56 | 13 | 24% |
| Chủ | 23 | 9 | 10 | 4 | 13:6 | 37 | 7 | 39% |
| Khách | 22 | 2 | 13 | 7 | 8:16 | 19 | 20 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:6 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
62
12
62
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
24
36
24
36
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
Cúp FA
00
01
00
01
Cúp FA
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hartlepool United FC

