Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boston United
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 15:18 | 17 | 15 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 19 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:11 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 9 | 3 | 4:5 | 15 | 21 |
| Chủ | 7 | 0 | 6 | 1 | 1:2 | 6 | 22 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Morecambe
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 2 | 9 | 16:39 | 8 | 24 | |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 10:19 | 6 | 23 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:20 | 2 | 23 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:19 | 1 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 8:17 | 10 | 23 | 15% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:10 | 8 | 21 | 29% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 23 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
30
52
30
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
60
10
60
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
13
25
13
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

