Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 11
-
0 Phạt góc nửa trận 6
-
10 Dứt điểm 18
-
4 Sút trúng mục tiêu 7
-
102 Tấn công 175
-
49 Tấn công nguy hiểm 98
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
2 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 11
-
32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
87'
Smith T.
Dieseruvwe E.
Lavinier M.
85'
Lenell John-Lewis
85'
Lankshear A.
Carson M.
82'
69'
Smith T.
Tobi Adebayo Rowling
50'
Rodney D.
HT0 - 1
42'
Rodney D.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
16%
11%
16%
16%
15%
32%
23%
13%
15%
18%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
14%
15%
10%
15%
10%
19%
21%
8%
10%
23%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.6
-
1.7 Thủng lưới 0.9
-
8.7 Bị sút trúng mục tiêu 7.2
-
5.2 Phạt góc 3.6
-
2.3 Thẻ vàng 1.9
-
10.0 Phạm lỗi 8.5
-
46.9% TL kiểm soát bóng 54.3%

