Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
53
12
53
B
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
40
00
40
T
H
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
B
2
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

