Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Botafogo (RJ)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:11 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | 6 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:4 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 10:3 | 24 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
50
00
50
T
B
2/2.5
0.5
T
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu

