Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Botafogo (RJ)
[BRA D1-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 12 | 9 | 58:38 | 63 | 6 |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 39:24 | 38 | 7 |
| Khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 19:14 | 25 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:10 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 13 | 13 | 12 | 25:19 | 52 | 8 |
| Chủ | 19 | 11 | 3 | 5 | 21:11 | 36 | 5 |
| Khách | 19 | 2 | 10 | 7 | 4:8 | 16 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
Volta Redonda
[BRA D2-19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 12 | 18 | 26:43 | 36 | 19 | |
| Chủ | 19 | 7 | 7 | 5 | 16:13 | 28 | 16 | |
| Khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 10:30 | 8 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:9 | 2 | ||
| Tất cả | 38 | 2 | 18 | 18 | 5:25 | 24 | 20 | 5% |
| Chủ | 19 | 2 | 11 | 6 | 2:7 | 17 | 19 | 11% |
| Khách | 19 | 0 | 7 | 12 | 3:18 | 7 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
30
33
30
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
10
50
10
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Brazil Campeonato Carioca
11
31
11
31
T
3
T
Brazil Campeonato Carioca
22
42
22
42
T
3
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Brazil Campeonato Carioca
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Brazil Campeonato Carioca
20
30
20
30
T
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
B
Brazil Campeonato Carioca
31
32
31
32
B
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

