Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Botafogo SP
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 20:33 | 28 | 16 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 10:11 | 17 | 18 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 10:22 | 11 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:11 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 13 | 8 | 7:17 | 22 | 18 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:6 | 13 | 17 |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 3:11 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:7 | 4 |
Atletico Paranaense
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 31:33 | 33 | 12 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:14 | 19 | 14 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:19 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:9 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 10 | 6 | 14:12 | 34 | 7 | 33% |
| Chủ | 13 | 2 | 8 | 3 | 4:5 | 14 | 16 | 15% |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:7 | 20 | 2 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yuri Elino Ferreira da Cruz |
| Điều khiển Botafogo SP | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Atletico Paranaense | 0T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

