Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
15 Dứt điểm 12
-
5 Sút trúng mục tiêu 8
-
100 Tấn công 90
-
100 Tấn công nguy hiểm 71
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
5 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 4
-
10 Sút ngoài cầu môn 4
-
17 Đá phạt trực tiếp 5
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
0 Việt vị 4
-
17 Quả ném biên 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+2'
Iliev A.
Diallo M.
90+1'
Tsonev B.
89'
Frederic
Minkov N.
85'
Tsonov S.
Mascote F.
83'
Emmanuel John
Martinov E.
83'
80'
Tsonev B.
Brian Gabriel Sobrero
Mitkov D.
Abraham O.
71'
69'
Diallo M.
Rusev G.
60'
Dimitar Sheytanov
Kwateng E.
Minkov N.
60'
Iliev N.
Tailson P. G.
58'
57'
Magnin Y.
Boychev M.
57'
Rusev G.
Franco E.
53'
Diallo M.
46'
Medina D.
Grivic D.
HT0 - 1
41'
Frederic
Diallo M.

4-2-3-1
-
29Naumov D. -

17Minkov N.
22Kwateng E.
4Soldo N.
6Andrey Yordanov Yordanov -
25Abraham O.
27Martinov E. -
11Tailson P. G.
8Nedelev T.
23Okoflex A. -
30Mascote F.
-



93Diallo M. -
77Franco E.
19Boychev M.
20Brian Gabriel Sobrero

67Frederic -
34Vitanov P. -
3Carrion J.
21Dvali L.
88Traore A. A.
96Grivic D. -
13Dimitar Sheytanov

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
5
Georgiev M.
7
Iliev N.
3
Emmanuel John
9
Mitkov D.
20
Petkov S.
1
Hristiyan Slavkov
13
Tsonov S.
42
Videv I.
19
Gabriel Zlatanov
Hoffmann A.
4
Iliev A.
94
Magnin Y.
8
Petar Marinov
1
Martinez J.
17
Medina D.
2

Rusev G.
11

Tsonev B.
10
Yordanov S.
70
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
6%
19%
18%
12%
14%
19%
12%
9%
22%
26%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
16%
16%
13%
16%
30%
25%
6%
16%
10%
12%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.7
-
1.9 Thủng lưới 0.9
-
11.6 Bị sút trúng mục tiêu 9.6
-
5.1 Phạt góc 4.8
-
1.9 Thẻ vàng 2.6
-
10.2 Phạm lỗi 10.0
-
47.6% TL kiểm soát bóng 50.8%

