Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Botev Plovdiv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 2 | 8 | 25:22 | 41 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 14:12 | 20 | 7 |
| Khách | 12 | 7 | 0 | 5 | 11:10 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:15 | 1 | |
| Tất cả | 23 | 4 | 14 | 5 | 8:9 | 26 | 12 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:5 | 15 | 10 |
| Khách | 12 | 1 | 8 | 3 | 2:4 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 6 | 6 | 29:27 | 39 | 5 | |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 19:13 | 27 | 3 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 10:14 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 12 | 6 | 5 | 17:10 | 42 | 3 | 52% |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 12:4 | 27 | 1 | 67% |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 5:6 | 15 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Siêu Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
FC Arda Kardzhali

