Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
15 Dứt điểm 12
-
8 Sút trúng mục tiêu 6
-
106 Tấn công 74
-
81 Tấn công nguy hiểm 41
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
9 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 6
-
14 Đá phạt trực tiếp 14
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
4 Việt vị 0
-
4 Số lần cứu thua 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 2
Remeikis M.
Samuel Akere
90+2'
90+1'
Viktor Mitev
86'
Ivanov D.
Juric-Petrasilo M.
Aleksa Maras
82'
Aleksa Maras
Samuel Akere
81'
Balogiannis K.
Alen Korosec
77'
Iliev N.
Popov I.
77'
Aleksa Maras
Triboulet V.
77'
69'
Viktor Mitev
Stoev M.
66'
Stoev M.
61'
Georgiev A.
Konate P.
46'
Tsvetkov A.
Baurenski Y.
46'
Xande
Vutov A.
Avramov D.
Chernev A.
46'
HT2 - 1
35'
Baurenski Y.
31'
Mitkov D.
29'
Felix Strauss
Popov I.
Andrey Yordanov Yordanov
21'
Chernev A.
Ehije Ukaki
15'
Popov I.
Bàn thắng bị từ chối
2'

3-4-1-2
-
1Bernat C. -
42Videv I.
5Tamm J.

79Chernev A. -
4Ehije Ukaki
17Minkov N.
88Alen Korosec
6Andrey Yordanov Yordanov -

10Popov I. -
7Samuel Akere
91Triboulet V.
-
7Bernardo Couto -
9Mitkov D.
39Vutov A. -
21Konate P.
8Lesniak F.

5Baurenski Y.
20Lozev D. -

19Stoev M.
4Felix Strauss
3Juric-Petrasilo M. -
76Martin Velichkov

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
52
Amofa J.
15
Avramov D.
38
Balogiannis K.
18
Buttigieg J.
32
Igonen M.
21
Iliev N.
99


Aleksa Maras


16
Remeikis M.
19
Gabriel Zlatanov
Aleksandar Aleksandrov
2
Dimitrov R.
88
Georgiev A.
13
Ivanov D.
18
Maksym Kovalov
23

Viktor Mitev
11
Tsvetkov A.
6
Xande
17
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
14%
15%
19%
18%
16%
23%
16%
10%
21%
21%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
24%
2%
14%
18%
9%
31%
4%
23%
14%
7%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.1
-
1.3 Thủng lưới 1.4
-
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
5.2 Phạt góc 5.1
-
2.9 Thẻ vàng 2.0
-
11.3 Phạm lỗi 10.7
-
51.1% TL kiểm soát bóng 45.9%

