Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Botev Vratsa
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 4 | 13 | 17:42 | 13 | 15 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:18 | 8 | 13 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7:24 | 5 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:17 | 1 | |
| Tất cả | 20 | 2 | 8 | 10 | 8:19 | 14 | 15 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 5:8 | 9 | 14 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 3:11 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 |
Lokomotiv Sofia
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 5 | 11 | 16:34 | 17 | 14 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:16 | 9 | 11 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:18 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:12 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 11:18 | 22 | 12 | 25% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:9 | 8 | 16 | 10% |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:9 | 14 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
50
20
50
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
21
32
21
32
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
X
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

