Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Botev Vratsa
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 1 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 2 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
81
30
81
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
3/3.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ludogorets Razgrad

