Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Botev Vratsa
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 6 | 19 | 24:57 | 21 | 15 |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:23 | 16 | 12 |
| Khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 9:34 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 3 | 13 | 14 | 10:24 | 22 | 15 |
| Chủ | 15 | 2 | 10 | 3 | 7:9 | 16 | 14 |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 3:15 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Pirin Blagoevgrad
[BUL D2-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 21 | 9 | 8 | 55:41 | 72 | 3 | |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 28:23 | 35 | 8 | |
| Khách | 19 | 11 | 4 | 4 | 27:18 | 37 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 38 | 11 | 18 | 9 | 26:24 | 51 | 7 | 29% |
| Chủ | 19 | 5 | 10 | 4 | 13:11 | 25 | 14 | 26% |
| Khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 13:13 | 26 | 7 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
35
22
35
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
41
00
41
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

