Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bourg Peronnas
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:12 | 6 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:6 | 1 | 17 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 2 | 6 | 1:7 | 5 | 17 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | 1 | 17 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:3 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:7 | 12 | 9 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:5 | 4 | 14 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | 8 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:2 | 13 | 8 | 33% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:1 | 5 | 10 | 25% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
50
50
50
50
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
40
52
40
52
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Fleury Merogis U.S.

