Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brackley Town
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 9 | 9 | 19 | 35:58 | 36 | 20 |
| Chủ | 18 | 6 | 4 | 8 | 14:24 | 22 | 17 |
| Khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 21:34 | 14 | 21 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 8:18 | 0 | |
| Tất cả | 37 | 7 | 17 | 13 | 15:21 | 38 | 19 |
| Chủ | 18 | 5 | 9 | 4 | 8:7 | 24 | 15 |
| Khách | 19 | 2 | 8 | 9 | 7:14 | 14 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 |
Solihull Moors
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 10 | 15 | 60:61 | 43 | 14 | |
| Chủ | 19 | 6 | 4 | 9 | 39:35 | 22 | 16 | |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 21:26 | 21 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 10:17 | 2 | ||
| Tất cả | 36 | 12 | 15 | 9 | 30:21 | 51 | 9 | 33% |
| Chủ | 19 | 8 | 8 | 3 | 20:11 | 32 | 5 | 42% |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 10:10 | 19 | 17 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
H
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
England FA Vase
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
England FA Vase
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5/3
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

