Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bragantino SP
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Sao Bernardo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 4 | 11 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:2 | 10 | 3 | 60% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 6 | 5 | 67% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:2 | 10 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
2.5/3
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
1.5/2
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
1.5/2
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
1.5/2
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu

