Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Dứt điểm 24
-
3 Sút trúng mục tiêu 10
-
112 Tấn công 86
-
71 Tấn công nguy hiểm 80
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
3 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 14
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
1 Phạt góc 2
-
54 Tấn công 52
-
33 Tấn công nguy hiểm 43
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Phạt góc 5
-
58 Tấn công 34
-
38 Tấn công nguy hiểm 37
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
2 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
Thorpe E.
90'
Aidan Francis-Clarke
64'
49'
Clayden C.
46'
Bush Ch.
HT0 - 2
George Langston
42'
31'
Rush M.
Brunt Z.
20'
Brunt Z.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
16%
6%
11%
21%
20%
9%
8%
15%
23%
25%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
0%
16%
15%
16%
34%
14%
9%
22%
18%
24%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 2.7
-
1.4 Thủng lưới 1.3
-
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
4.1 Phạt góc 5.6
-
1.7 Thẻ vàng 1.2
-
6.5 Phạm lỗi 8.0
-
49.9% TL kiểm soát bóng 58.8%

