Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brann
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 4 | 5 | 49:36 | 52 | 3 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 26:15 | 29 | 3 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 23:21 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:8 | 15 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 17:20 | 33 | 8 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:8 | 19 | 6 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 6:12 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:4 | 13 |
Bodo Glimt
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 18 | 4 | 3 | 70:23 | 58 | 2 | |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 40:11 | 31 | 2 | |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 30:12 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:6 | 16 | ||
| Tất cả | 25 | 19 | 6 | 0 | 36:8 | 63 | 1 | 76% |
| Chủ | 13 | 9 | 4 | 0 | 19:5 | 31 | 1 | 69% |
| Khách | 12 | 10 | 2 | 0 | 17:3 | 32 | 1 | 83% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
41
10
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
30
42
30
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Na Uy
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
25
12
25
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
4.5
2
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
30
71
30
71
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
H
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
21
72
21
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tore Hansen |
| Điều khiển Brann | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

