Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brann
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 4 | 4 | 41:30 | 43 | 3 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:14 | 23 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20:16 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 13:17 | 24 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:8 | 13 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 4:9 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Fredrikstad
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 28:24 | 31 | 6 | |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 20:13 | 21 | 6 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:11 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 17:13 | 29 | 8 | 33% |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 12:7 | 21 | 3 | 50% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:6 | 8 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
41
51
41
51
T
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
H
2.5
X
VĐQG Na Uy
23
34
23
34
T
3
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Cúp Na Uy
00
02
00
02
T
3
X
VĐQG Na Uy
22
42
22
42
B
3
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
3
H
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
10
24
10
24
T
2.5
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
VĐQG Na Uy
11
42
11
42
T
VĐQG Na Uy
00
04
00
04
T
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
B
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
01
12
01
12
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
22
43
22
43
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tore Hansen |
| Điều khiển Brann | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Fredrikstad | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

