Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brann
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 4 | 4 | 35:28 | 37 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:12 | 20 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 11:16 | 20 | 14 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:7 | 12 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 3:9 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Valerenga
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 3 | 8 | 34:32 | 30 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 21:15 | 17 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:17 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:12 | 15 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 10 | 4 | 15:12 | 28 | 6 | 30% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:7 | 16 | 6 | 40% |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
51
51
51
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
41
11
41
T
2.5
T
VĐQG Na Uy
21
33
21
33
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
21
72
21
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
11
01
11
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rohit Saggi |
| Điều khiển Brann | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Valerenga | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

